Xuất khẩu Đông Timor

Số liệu Xuất khẩu của Đông Timor 2018 đang được cập nhật, xem các năm trước

Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Đông Timor là 0 tỷ USD vào năm 2018 theo số liệu mới nhất từ Ngân hàng thế giới. Giá trị xuất khẩu của Đông Timor tăng ... tỷ USD so với năm trước đó, tức tăng ...% so với 1.519433115 tỷ USD của năm 2017.

Tổng kim ngạch xuất khẩu của Đông Timor năm 2019 dự kiến sẽ Đạt ... tỷ USD nếu nền kinh tế Đông Timor vẫn giữ vững tốc độ xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ như năm vừa rồi.

Biểu đồ xuất khẩu Đông Timor

Nhìn vào biểu đồ trên, ta có thể thấy trong giai đoạn 2000-2018 kim ngạch xuất khẩu của Đông Timor đạt:

  • đỉnh cao nhất vào năm với 6.520.574.766 USD.
  • thấp nhất vào năm với 83.029.662 USD.

Trang này cung cấp các báo cáo mới nhất - Xuất khẩu của Đông Timor - cộng với các số liệu trước đó, dự báo ngắn hạn và dự báo dài hạn. Dữ liệu thực tế xuất khẩu Đông Timor dạng biểu đồ, bảng số liệu và so sánh với các quốc gia khác.

Bảng số liệu

NămGiá trịThay đổi% thay đổi
20180
20171.519.433.11569.036.5214,76
20161.450.396.594-873.357.054-37,58
20152.323.753.648-1.569.207.893-40,31
20143.892.961.541-1.409.244.593-26,58
20135.302.206.134-1.218.368.632-18,68
20126.520.574.7661.003.580.82818,19
20115.516.993.9381.508.969.14237,65
20104.008.024.796846.730.28926,78
20093.161.294.507-1.162.181.306-26,88
20084.323.475.8131.452.002.63050,57
20072.871.473.183138.163.7615,05
20062.733.309.4221.230.741.06981,91
20051.502.568.353781.941.252108,51
2004720.627.101628.043.321678,35
200392.583.7809.554.11811,51
200283.029.662-5.485.755-6,20
200188.515.417-30.963.592-25,92
2000119.479.009119.479.009-25,92

Các số liệu liên quan

Mới nhấtTrước đóCao nhấtThấp nhấtĐơn vị
Nhập khẩu01.490.279.6182.405.995.646430.513.662USD
Xuất khẩu01.519.433.1156.520.574.76683.029.662USD

So sánh Xuất khẩu với các nước khác

Quốc giaMới nhấtTrước đóCao nhấtThấp nhất
Armenia4.663.968.1984.303.143.6264.663.968.198332.378.716
Serbia25.715.543.08422.298.811.51325.715.543.084644.428.402
Iraq98.528.527.79474.178.085.61898.528.527.7941.225.147.018
Brunei7.045.834.3366.012.294.73513.364.276.569966.802.085
Mông Cổ7.842.604.9506.831.989.2147.842.604.950381.224.552
Samoa267.277.120262.106.681267.277.12096.313.711
Macedonia7.646.443.5756.248.858.9707.646.443.5751.056.879.742
Mozambique5.885.747.1335.151.491.7995.885.747.133127.430.556