Cán cân thương mại

... (xem thêm)

Xuất khẩu

Thống kê dữ liệu Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ (theo giá đô la Mỹ hiện tại) Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ đại diện cho giá trị của tất cả hàng hóa và các dịch vụ thị trường khác được cung cấp cho phần còn lại của thế... (xem thêm)

Quốc giaMới nhấtTrước đóCao nhấtThấp nhấtGiai đoạn
Morocco66,846,859,29361,741,317,20866,846,859,293428,812,2491960-2024
Ghana29,197,465,99925,994,008,04429,197,465,999134,733,8941960-2024
Bhutan855,304,392739,014,454860,577,74918,503,2451980-2023
Kuwait95,476,667,155110,924,408,163130,069,015,7751,419,599,4321965-2023
Bờ Biển Ngà23,882,965,56219,340,237,82623,882,965,562187,017,6251960-2024
[+ thêm]

Đơn vị: USD

Nhập khẩu

Thống kê dữ liệu Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ (tính theo giá đô la Mỹ hiện tại) Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ đại diện cho giá trị của tất cả hàng hóa và các dịch vụ thị trường khác nhận được từ phần còn lại của thế... (xem thêm)

Quốc giaMới nhấtTrước đóCao nhấtThấp nhấtGiai đoạn
Gabon6,093,717,0095,380,346,0606,093,717,00946,157,3801960-2024
Samoa574,770,111580,773,800580,773,800150,628,5092002-2024
Singapore786,020,626,642686,655,763,807786,020,626,6421,188,741,7431960-2024
Cộng hòa Síp33,828,768,57632,452,867,52333,828,768,576277,744,1401975-2024
Argentina81,217,515,28089,748,037,62896,814,941,6051,176,470,5391960-2024
[+ thêm]

Đơn vị: USD

Sản lượng xuất khẩu công nghệ cao

... (xem thêm)